fbpx

Tìm hiểu về chủ đề Technology trong IELTS speaking

Bình chọn post

Trong phần thi IELTS Speaking, ngoài việc sử dụng những từ vựng và cấu trúc trên, cần phải có khả năng phát âm, sử dụng ngữ pháp và biết cách sắp xếp các ý tưởng một cách trôi chảy và logic. Để cải thiện kỹ năng này, bạn có thể tìm kiếm các tài liệu học tiếng Anh IELTS trực tuyến hoặc tham gia các khóa học Ielts speaking chuyên sâu về chủ đề này.

Chủ đề technology trong Ielts

Chìa khóa mở ra một tương lai giàu có và thịnh vượng của một đất nước chính là sở hữu nền khoa học công nghệ hiện đại và tiên tiến. Hôm nay, hãy cùng trung tâm anh ngữ RES tìm hiểu về chủ đề Công nghệ để có thể thu nhặt thêm những từ vựng nên dùng trong IELTS Speaking khi được hỏi về chủ đề này nhé.

Các danh từ hữu ích trong Technology

  • a gadget: thiết bị điện tử
  • a desktop PC: máy tính để bàn
  • digital editing: quá trình chỉnh sửa kỹ thuật số (các audio và video)
  • high-spec (laptop): máy vi tính chất lượng cao
  • operating system: hệ điều hành

Các động từ thường hay sử dụng

  • to access websites/email: truy cập vào website/ email
  • to upgrade softwares: nâng cấp các phần mềm của máy tính
  • to boot up: khởi động nguồn máy vi tính
  • to surf the web: truy cập trang web này đến trang web khác
  • send an attachment: Gửi file đính kèm

Useful idiomatic expressions

  • a computer buff: chuyên gia sử dụng máy tính
  • a techie: một người bị nghiện công nghệ
  • word processing: soạn thảo văn bản bằng máy vi tính
  • to browse websites: đọc lướt các trang web

Mô tả một thiết bị công nghệ bạn có mà rất quan trọng với bạn

  • what the technology is
  • when you got it
  • how often you use it

I don’t have many gadgets … just a computer … a laptop and my mobile phone … but I’ll talk about my computer as it’s so useful … it’s funny really … 2 years ago I was still learning to use computers … how to use email … send attachments how to access websites … then I decided to do a digital editing course for video and photography … and so I bought the laptop when I started the course  …  my husband had a desktop PC but it was very slow so I decided to upgrade to a powerful one because we do a lot of video editing on the course … it’s a high-spec laptop … very fast … the latest operating system … it boots up really quickly and it’s  fun to use so it makes working a pleasure … I’ve become a competent computer user now … if I didn’t have it I daresay I’d have to spend more time at college using their computers … but on the positive side I suppose I’d read a lot more if I didn’t have it  …  I probably waste a lot of time surfing the web … but hopefully I won’t have to be without it …

Có thể bạn sẽ quan tâm một số khóa học tại RES

Luyện thi Ielts Speaking chủ đề Technology nâng cao

Để chuẩn bị cho phần thi IELTS Speaking chủ đề technology, có thể sử dụng những từ vựng và cấu trúc sau đây:

  1. Technological advancements: các tiến bộ công nghệ
  • Example: “In recent years, technological advancements have made it possible for people to communicate with each other instantly from anywhere in the world.”
  1. Smart devices: các thiết bị thông minh
  • Example: “Smart devices such as smartphones and smartwatches have become increasingly popular and have changed the way people interact with technology.”
  1. Artificial intelligence (AI): trí tuệ nhân tạo
  • Example: “Artificial intelligence is a rapidly growing field that has the potential to revolutionize many aspects of our lives, from healthcare to transportation.”
  1. Virtual reality (VR): thực tế ảo
  • Example: “Virtual reality technology has the potential to transform the way we experience entertainment, travel, and even education.”
  1. Cybersecurity: an ninh mạng
  • Example: “With the increasing use of technology, cybersecurity has become a major concern for individuals and organizations alike.”
  1. Digital literacy: kiến thức số hóa
  • Example: “As technology becomes more prevalent in our lives, digital literacy is becoming increasingly important for people of all ages and backgrounds.”
  1. E-commerce: thương mại điện tử
  • Example: “E-commerce has revolutionized the way people shop and do business, making it easier and more convenient than ever to buy and sell goods and services online.”
  1. Cloud computing: đám mây
  • Example: “Cloud computing allows for the storage and sharing of data and applications over the internet, making it easier for people to access their information from anywhere.”
  1. Robotics: robot
  • Example: “Advances in robotics technology have made it possible for robots to perform a wide range of tasks, from manufacturing to healthcare.”
  1. Internet of Things (IoT): Internet vạn vật
  • Example: “The Internet of Things refers to the interconnected network of devices and sensors that are capable of communicating with each other and exchanging data, opening up new possibilities for automation and efficiency.”