fbpx

Unit 3: Being involved in the campus life – Luyện thi IELTS

Bình chọn post

Là sinh viên, ngoài các giờ học ở trên lớp, các bạn sẽ có những hoạt động khác ngoài việc tham gia các bài giảng của thầy cô. Đối với nhiều trường, đây còn là tiêu chí để xét học bổng dành cho sinh viên. Luyện thi IELTS cùng chủ đề hoạt động ngoài giờ học cùng RES.

Ngoài giờ học, các bạn sẽ làm gì?

Trước hết, campus /ˈkampəs/ dùng để chỉ khuôn viên trường, gồm các tòa nhà phục vụ cho mục đích học

Các cơ sở vật chất khác như kí túc xá – residence /ˈrɛzɪd(ə)ns/ hall hoặc dormitory /ˈdɔːmɪt(ə)ri/

Sân vận động – stadium, thư viện – library 

Hoạt động học sinh tham gia – Luyện thi IELTS

  • Participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ in clubs/ organizations /groups: Tham gia vào các câu lạc bộ, tổ chức, các nhóm

Các câu lạc bộ – Luyện thi IELTS 

Sports clubmusic club, science clubresearch club

Hoạt động ngoại khóa – extra-curriculum /ˈɛkstrə/ -/kəˈrɪkjʊləm/ activities cho sinh viên, bao gồm:

  • Charity /ˈtʃarɪti/ / voluntary /ˈvɒlənt(ə)ri/ work: làm các công việc từ thiện/ tình nguyện như take care of the elderly (chăm sóc người già), protect the environment (bảo vệ môi trường)…
  • Trips/ Camping / Outing: Gồm các chuyến đi đến Local /ˈləʊk(ə)l/ attractions /əˈtrakʃ(ə)n/ (các địa điểm nổi tiếng ở địa phương), các chuyến du lịch để gắn kết sinh viên lại với nhau, tìm hiểu thêm về nét đẹp của địa phương, cũng như tăng cường một số kĩ năng (skills)
  • Events/ Workshops/ Talks/ Competitions /kɒmpɪˈtɪʃ(ə)n/: Với nội dung đa dạng, chủ yếu giúp sinh viên làm quen với cuộc sống mới, có thêm các kĩ năng trong học tập và làm việc
  • Go to the library/ Self-study: Đến thư viện, tự học
  • Take part in recreational /rɛkriˈeɪʃənl/ activities: Tham gia các hoạt động giải trí như sportsmoviesplays, cultural events, festivals.
  • Enroll /ɪnˈrəʊl/ in courses: Tham gia vào các khóa học như cookingforeign languagedancing …
  • Do part time job: Đi làm thêm bán thời gian, gồm các công việc như tutor /ˈtjuːtə/ (gia sư), teaching assistant (trợ giảng), library assistant (trợ giúp trong thư viện)…

Vậy đấy, cuộc sống sinh viên không hề nhàm chán một tí nào đúng không các bạn? Học thật tốt các từ vựng về Campus life và sẵn sàng chiến đấu với bài thi IELTS nhé!