fbpx

Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Bình chọn post

“Personality”(tính cách) là một chủ đề từ vựng rất thông dụng va phổ biến trong tiếng Anh. Topic này sẽ xuất hiện trong đề thi nói và đọc. Đặc biệt hơn đây là chủ đề mà sẽ có trong đề thi Ielts mà cụ thể là IELTS Speaking Part 2 đối với những đề bài yêu cầu miêu tả người.

Một số đề thi thông dụng như: Describe a person who is beautiful or handsome; Describe a teenager that you know; Describe an interesting person…

Để làm được điều này thì dĩ nhiên bạn sẽ cần có những vốn từ/cụm từ nền tảng liên quan. Hãy cùng trung tâm anh ngữ RES tìm hiểu bên dưới nhé.

Phân biệt giữa “character” và “personality”

CharacterPersonality
Định nghĩa: Bản chất, phẩm chất bên trong, qua một thời gian tiếp xúc tìm hiểu mới thấy được, không thể “fake”
Ví dụ
– honest: chân thành
– loyal: trung thành
– kind: tử tế
– virtue: đức hạnh
Định nghĩa:Tính cách, bề ngoài, dễ nhìn thấy được, dễ đoán được khi tiếp xúc một người, có thể “fake”
Ví dụ:
– funny: vui tính
– extroverted: hướng ngoại
– optimistic: lạc quan
– confident: tự tin
– lazy: lười biếng
– shy: hay mắc cỡ, ngại ngùng
– overly serious: nghiêm trọng hóa vấn đề

Từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách

1. Tính từ chỉ tính cách tích cực

Một vấn đề luôn có hai mặt: tích cực và tiêu cực. Con người cũng vậy, không ai hoàn hảo, trọn vẹn tuyệt đối, cũng không ai có tính cách, phẩm chất giống ai bởi mỗi con người được sinh ra đã là một cá thể và cái tôi riêng biệt.

Vậy bạn có biết cách diễn đạt tính cách tích cực của mình trong tiếng Anh? Nếu chưa thì cùng theo dõi những từ vựng chỉ tính cách tích cực ngay dưới đây nhé.

  • Brave: Anh hùng 
  • Careful: Cẩn thận 
  • Cheerful: Vui vẻ 
  • Easy going: Dễ gần. 
  • Exciting: Thú vị 
  • Friendly: Thân thiện. 
  • Funny: Vui vẻ 
  • Generous: Hào phóng 
  • Hardworking: Chăm chỉ. 
  • Kind: Tốt bụng. 
  • Out going: Cởi mở. 
  • Polite: Lịch sự. 
  • Quiet: Ít nói 
  • Smart = intelligent: Thông minh. 
  • Sociable: Hòa đồng. 
  • Soft: Dịu dàng 
  • Talented: Tài năng, có tài. 
  • Ambitious: Có nhiều tham vọng 
  • Cautious: Thận trọng. 
  • Competitive: Cạnh tranh, đua tranh 
  • Confident: Tự tin 
  • Serious: Nghiêm túc. 
  • Creative: Sáng tạo 
  • Dependable: Đáng tin tưởng 
  • Enthusiastic: Hăng hái, tận tình 
  • Extroverted: Hướng ngoại 
  • Introverted: Hướng nội 
  • Imaginative: Giàu trí hình dung 
  • Observant: Tinh ý 
  • Optimistic: Lạc quan 
  • Rational: Có chừng mực, có lý trí 
  • Sincere: Thành thật 
  • Understanding: Biết thấu hiểu
  • Wise: Thông thái uyên bác. 
  • Clever: Khéo léo 
  • Tacful: Lịch thiệp 
  • Faithful: Chung thủy 
  • Gentle: Nhẹ nhàng 
  • Humorous: Hài hước 
  • Honest: Trung thực 
  • Loyal: Trung thành 
  • Patient: Kiên nhẫn 
  • Open-minded: Khoáng đạt 
  • Talkative: Hoạt ngôn. 

2. Tính từ chỉ tính cách tiêu cực

Bên cạnh mặt tích cực là một số điều còn khó khăn, bên cạnh một số con người có phẩm chất tuyệt vời lại là có một số người xấu tính, hóa ra không tốt đẹp. Để mô tả một số con người như thế, chúng ta có thể dùng một số từ vựng tiếng Anh về tính cách có phiên âm dưới đây.

  • Bad-tempered: Nóng tính 
  • Boring: Buồn chán. 
  • Careless: Bất cẩn, cẩu thả. 
  • Crazy: Điên khùng 
  • Impolite: Bất lịch sự. 
  • Lazy: Lười biếng 
  • Mean: Keo kiệt. 
  • Shy: Nhút nhát 
  • Stupid: Ngu ngốc 
  • Aggressive: Hung hăng, xông xáo 
  • Pessimistic: Bi quan 
  • Reckless: Hấp Tấp 
  • Strict: Nghiêm khắc 
  • Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule) 
  • Selfish: Ích kỷ 
  • Hot-temper: Nóng tính 
  • Cold: Lạnh lùng 
  • Mad: Điên, khùng 
  • Aggressive: Xấu bụng 
  • Unkind: Xấu bụng, không tốt 
  • Unpleasant: Khó chịu 
  • Cruel: Độc ác 
  • Gruff: Thô lỗ cục cằn 
  • Insolent: Láo xược 
  • Haughty: Kiêu căng 
  • Boast: Khoe khoang

Một số câu tiếng Anh cơ bản miêu tả tính cách của ai đó

  • She gets very easy when she’s happy. – Cô ấy rất nóng tính khi cô ấy mệt.
  • He is a excited man. – Anh ta là một người thú vị
  • I’m so bored. – Tôi rất buồn chán
  • My brother is a warm and kind person. – Anh của tôi là một người ấm áp và tốt bụng
  • My father is very generous. – Cha của tôi rất hào phóng.
  • She is ugly but hard-working. – Cô ấy xấu xí nhưng chăm chỉ.
  • She is beautiful and kind. – Cô ấy đẹp và tốt bụng.
  • She is intelligent but very lazy. – Cô ấy thông minh nhưng rất lười.