fbpx

Các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh

từ vựng tiếng anh cơ thể con người
3.5/5 - (2 bình chọn)

Bạn kể tên được bao nhiêu bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh? Bạn có biết các hành động “đảo mắt” hay “nhún vai” nói thế nào trong tiếng Anh?

Chủ đề từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người là một trong những chủ đề cơ bản và dễ học nhất. Hôm nay trong quá trình luyện thi IELTS chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về cơ thể người cùng với những hành động liên quan nhé!

Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

1. Từ vựng tiếng Anh các bộ phận trên cơ thể

  • Abdomen /ˈæb.də.mən/: Bụng
  • Neck /nek/: Cổ
  • Hip /hɪp/: Hông
  • Forearm /ˈfɔː.rɑːm/: Cẳng tay
  • Knee /niː/: Đầu gối
  • Thigh /θaɪ/: Bắp đùi
  • Upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/: Cánh tay phía trên
  • Chest /tʃest/: Ngực
  • Buttocks /’bʌtəks/: Mông
  • Chin /tʃɪn/: Cằm
  • Waist /weɪst/: Thắt lưng/ eo
  • Armpit /ˈɑːm.pɪt/: Nách
  • Elbow /ˈel.bəʊ/: Khuỷu tay
  • Back /bæk/: Lưng
  • Shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/: Vai
  • Leg /leg/: Phần chân
  • Mouth /maʊθ/: Miệng
  • Face /ˈfeɪs/: Khuôn mặt
  • Arm /ɑːm/: Cánh tay
  • Calf /kɑːf/: Bắp chân
Từ vựng tiếng Anh các bộ phận trên cơ thể người
Từ vựng tiếng Anh các bộ phận trên cơ thể người

2. Từ vựng tiếng Anh về bàn tay

  • Thumb /θʌm/: Ngón tay cái
  • Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón đeo nhẫn
  • Knuckle /ˈnʌk.ļ/: Khớp đốt ngón tay
  • Little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón út
  • Wrist /rɪst/: Cổ tay
  • Palm /pɑːm/: Lòng bàn tay
  • Fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/: Móng tay
  • Middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/: Ngón giữa
  • Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón trỏ

3. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên đầu

  • Tooth /tuːθ/: Răng
  • Nose /nəʊz/: Mũi
  • Lip /lɪp/: Môi
  • Sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/: Tóc mai dài
  • Part /pɑːt/: Ngôi rẽ
  • Beard /bɪəd/: Râu
  • Nostril /ˈnɒs.trəl/: Lỗ mũi
  • Mustache /mʊˈstɑːʃ/: Ria mép
  • Hair /heəʳ/: Tóc
  • Ear /ɪəʳ/: Tai
  • Jaw /dʒɔː/: Hàm, quai hàm
  • Cheek /tʃiːk/: Má
  • Tongue /tʌŋ/: Lưỡi
  • Forehead /ˈfɔːhed/: Trán

4. Từ vựng tiếng Anh về mắt

  • Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/: Lông mày
  • Pupil /ˈpjuː.pəl/: Con ngươi
  • Eyelid /ˈaɪ.lɪd/: Mí mắt
  • Iris /ˈaɪ.rɪs/: Mống mắt
  • Eyelashes /ˈaɪ.læʃis/: Lông mi

5. Từ vựng tiếng Anh về chân

  • Toe /təʊ/: Ngón chân
  • Toenail /ˈtəʊ.neɪl/: Móng chân
  • Heel /hɪəl/: Gót chân
  • Ankle /ˈæŋ.kļ/: Mắt cá chân
  • Big toe /bɪg təʊ/: Ngón cái
  • Little toe /ˈlɪt.ļ təʊ/: Ngón út
  • Instep /ˈɪn.step/: Mu bàn chân
  • Ball /bɔːl/: Xương khớp ngón chân

6. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận bên trong

  • Vein /veɪn/: Tĩnh mạch
  • Bladder /ˈblæd.əʳ/: Bọng đái
  • Artery /ˈɑː.tər.i/: Động mạch
  • Stomach “/ˈstʌm.ək/: Dạ dày
  • Kidney /ˈkɪd.ni/: Cật
  • Lung /lʌŋ/: Phổi
  • Liver /ˈlɪv.əʳ/: Gan
  • Windpipe /ˈwɪnd.paɪp/: Khí quản
  • Spinal cord /ˈspaɪnl kɔːd/: Dây cột sống, tủy sống
  • Esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/: Thực quản
  • Heart /hɑːt/: Tim
  • Intestines /ɪnˈtes.tɪnz/: Ruột
  • Pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/: Tụy, tuyến tụy
  • Muscle /ˈmʌs.ļ/: Bắp thịt, cơ
  • Throat /θrəʊt/: Họng, cuống họng
  • Brain /breɪn/: Não

Trên đây là bộ từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh. Hi vọng qua bài viết này, các bạn sẽ có thêm kiến thức bổ ích trong quá trình luyện thi IELTS. Chúc các bạn thành công!