fbpx

Tổng hợp các từ đồng nghĩa trong Tiếng Anh hay gặp nhất

5/5 - (3 bình chọn)

Từ đồng nghĩa là gì

Như bao nhiêu ngôn ngữ khác, trong quá trình học ielts chúng ta luôn có một lượng những từ có nghĩa tương đồng với nhau.

Khái niệm từ đồng nghĩa được dịch trong tiếng Anh là synonyms. Đây là những từ có cùng ý nghĩa khi bỏ vào văn viết hoặc văn nói trong tiếng Anh mà không có sự mâu thuẫn hay nghich lý về nghĩa.

Để tìm hiểu về từ đồng nghĩa trong tiếng Anh bạn hãy cùng Hệ thống Anh ngữ RES tìm hiểu ngay nhé!

Những loại từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh thì từ đồng nghĩa có hai loại: 

  • Loại thứ nhất là nhóm từ đồng nghĩa chính xác. Với loại này, ta có thể dùng thay thế 2 từ trong nhóm đồng nghĩa trong những ngữ cảnh khác nhau.
  • Ví dụ, “delicious” và “tasty” thuộc vào nhóm này vì chúng có thể dùng thay thế cho nhau trong rất nhiều ngữ cảnh.
  • Loại thứ hai là nhóm từ gần nghĩa. Với nhóm từ này, không phải lúc nào chúng cũng có thể thay thế cho nhau được vì (1) sắc thái nghĩa khác nhau, và (2) ngữ cảnh dùng khác nhau. 
  • Ví dụ: từ “loneliness” và “solitude” đều chỉ trạng thái ở một mình, nhưng loneliness có sắc thái nghĩa tiêu cực (cô đơn), còn solitude có sắc thái nghĩa tích cực (chỉ những người thích một mình). 

Những nhóm từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh mà các bạn sẽ hay gặp. Việc nắm bắt và vận dụng các từ đồng nghĩa này không chỉ làm vốn từ của các bạn phong phú hơn mà còn giúp bạn cải thiện khả năng ngữ pháp và nói trong tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
  • Baffle (bối rối): confuse, deceive
  • Beautiful (đẹp): attractive, pretty, lovely, stunning
  • Bossy (độc tài, thích làm chủ): controlling, tyrannical
  • Fair (công bằng): just, objective, impartial, unbiased
  • Funny (hài hước): humorous, comical, hilarious, hysterical
  • Happy (vui vẻ): content, joyful, mirthful, upbeat
  • Hardworking (chăm chỉ): diligent, determined, industrious, enterprising
  • Honest (trung thực): honorable, fair, sincere, trustworthy
  • Important (quan trọng, thiết yếu): required, vital, essential, primary, significant, critical
  • Intelligent (thông minh): smart, bright, brilliant, sharp
  • Introverted (hướng nội): shy, bashful, quiet, withdrawn
  • Kind (tốt bụng): thoughtful, considerate, amiable, gracious
  • Lazy (lười biếng): idle, lackadaisical, lethargic, indolent
  • Lucky (may mắn): auspicious, fortunate
  • Mean (xấu bụng): unfriendly, unpleasant, bad-tempered, difficult
  • Old (xưa cũ): antiquated, ancient, obsolete, extinct
  • Outgoing (hướng ngoại): friendly, sociable, warm, extroverted
  • Positive (tích cực): optimistic, cheerful, starry-eyed, sanguine
  • Rich (giàu có): affluent, wealthy, well-off, well-to-do
  • Strong (mạnh mẽ): stable, secure, solid, tough
  • True (đúng): genuine, factual, accurate, correct, real
  • Turbulent (rối loạn): disordered, violent
  • Unhappy (buồn): sad, depressed, melancholy, miserable
  • Weak (yếu ớt): frail, infirm, puny, fragile

Sử dụng từ đồng nghĩa trong bài thi IELTS

  • Reading và Listening: Đa số các câu hỏi và nội dung của bà nghe-đọc đều được paraphrase theo một cách khác. Do đó, biết được một lượng lớn từ đồng nghĩa sẽ là cánh tay đắc lực trong việc hoàn thành hai bài thi này.
  • Writing: Dùng từ đồng nghĩa chính xác với ngữ cảnh phù hợp  sẽ làm đa dạng hóa vốn từ của bài viết; giúp nâng band điểm Lexical Resource. Ngoài ra, việc paraphrase tốt còn ảnh hưởng đến độ mạch lạc của bài viết/nói, góp phần tăng điểm coherence và cohesion.
  • Speaking: Tương tự như writing, dùng từ đồng nghĩa chính xác với ngữ cảnh phù hợp  sẽ làm đa dạng hóa vốn từ của bài viết; giúp nâng band điểm. 

Với những bạn học ielts cho người mới bắt đầu thì đây là những kiến thức rất bổ ích. Cùng theo dõi các chuyên mục về ngữ pháp của RES để cải thiện khả năng của mình nhé. Hoặc các bạn cũng có thể tham khảo các khóa học Ielts của RES để chọn ngay cho mình các khóa học phù hợp.

.
.
.
.