fbpx

Tổng hợp 100 câu giao tiếp bằng tiếng Anh hay gặp nhất

Bình chọn post

Các câu giao tiếp bằng tiếng Anh chào hỏi

Tổng hợp các câu giao tiếp chào hỏi bằng tiếng Anh, đây là các câu cơ bản nhất và có thể sử dụng cho mọi đối tượng.

  • Hello: Xin chào
  • Good Morning: Chào buổi sáng
  • Good Afternoon: Chào buổi trưa
  • Good Evening: Chào buổi tối
  • Who is there: Ai kia?
  • Who are you? Bạn là ai?
  • Are you Vietnamese? Bạn có phải là người Việt Nam không?
  • How are you? Bạn khỏe không?
  • I am fine. Thank you. Tôi khỏe, cảm ơn
  • Please, sit down: Vui lòng ngồi xuống
  • Sit here: Ngồi đây
  • Wait for me: Chờ tôi
  • Wait a minute: Đợi tí
  • Wait a moment: Đợi một chút
  • Come with me: Đi với tôi
  • I am happy to make your acquaintance:Tôi rất vui được làm quen với bạn
  • I am very pleased to meet you: Tôi rất vui được được gặp các bạn
  • Glad to meet you: Vui mừng được gặp các bạn
  • Please come in: Xin mời vào
  • Where are you coming from? Bạn đến từ đâu
  • I don’t understand English well: Tôi hiểu tiếng anh không tốt
  • You speak too fast: Cậu nói quá nhanh
  • Please speak more slowly: Hãy nói chậm hơn
  • Does anybody here speak Vietnamese? Có ai ở đây nói Tiếng Việt không? 
  • What do you wish? Bạn muốn gì?
  • I want to see you: Tôi muốn gặp bạn
  • Can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  • What is this called in English? Cái này trong tiếng anh được gọi là gì?
  • What does this word mean? Từ này nghĩa là gì?
  • Please repeat: Hãy nhắc lại
  • I know: Tôi biết
  • I don’t know: Tôi không biết
  • I’m afraid: Tôi sợ
  • I think so: Tôi nghĩ vậy
  • I don’t think so: Tôi không nghĩ vậy
  • Its seem to me: Dường như với tôi
  • I have forgotten: Tôi đã quên mất

Câu giao tiếp bằng tiếng Anh gặp gỡ, meeting

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hàng ngày và thông dụng nhất với chủ đề là hỏi thăm, xã giao, gặp gỡ. Về cơ bản đây cũng là các câu rất dễ và thông dụng bằng tiếng Anh khi giao tiếp.

  • How do you do? Bạn có khỏe không
  • Very well, thank you. And you? Rất khỏe. Cảm ơn. Còn bạn thì sao?
  • I am fine. Thank you. Tôi khỏe. Cảm ơn bạn.
  • I am not very well: Tôi không được khỏe cho lắm.
  • How is your wife? Vợ của bạn khỏe không.
  • She is rather out of sorts: Cô ấy hơi mệt.
  • She is sick: Cô ấy ốm.
  • I’m glad to meet you: Tôi rất vui được gặp bạn.
  • I’m sorry: Tôi xin lỗi
  • Excuse me.. Xin lỗi bạn…
  • I beg your pardon: Xin lỗi bạn nói gì.
  • Please: Làm ơn..
  • Come this way, if you please: Vui lòng đi lối này.
  • Pardon: Xin lỗi.
  • Pardon me: Xin lỗi, tôi nghe không rõ.
  • Give me… Đưa tôi.
  • Bring me… Cho tôi biết.
  • Good luck: Chúc may mắn.
  • See you again: Hẹn gặp lại bạn.
  • Please repeat: Làm ơn nhắc lại.
  • Please come in: Làm ơn vào đi.
  • Please sit down:Mời ngồi xuống.
  • Please drink: Mời uống nước.
  • What do you say? Bạn nói gì?
  • Don’t speak too fast: Đừng nói quá nhanh.
  • Where do you live? Bạn sống ở đâu?
  • You are very kind: Bạn rất tốt bụng.
  • How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi?
  • Who are you? Bạn là ai?
  • Sit here: Ngồi đây.
  • I know: Tôi hiểu rồi.
  • I am in a hurry: Tôi đang vội.
  • I am very sorry: Tôi rất xin lỗi
  • I have no time: Tôi không có thời gian.
  • I must go: Tôi phải đi. 
  • What time is it now? Bây giờ là mấy giờ?
  • How long have you been here? Bạn sống ở đây bao lâu rồi?
  • How many people? Có bao nhiêu người?
  • How far? Bao xa?
  • My husband is out: Chồng tôi không có ở nhà.

Mẫu câu học giao tiếp tiếng Anh nói tạm biệt

Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày với mẫu câu tạm biệt

  • Goodbye: Chào tạm biệt
  • Goodnight: Chúc ngủ ngon.
  • I’m afraid I have to be leaving now: Tôi sợ tôi phải đi bây giờ 
  • See you next week: Hẹn bạn tuần sau nhé!
  • I think I should be going: Tôi nghĩ tôi nên đi
  • Well, I gotta go: Tôi phải đi.
  • See you later: Hẹn gặp lại sau nhé
  • Take care: Cẩn thận nhé!
  • See you again: Hẹn gặp lại bạn. 
  • Drop me a line: Nhớ viết cho tôi mấy chữ nhé!
  • See you on Monday: Hẹn bạn thứ hai nhé!
  • Have a nice weekend: Chúc cuối tuần vui vẻ.
  • Give me a call sometime: Thi thoảng gọi cho tôi nha.
  • Please give my best regards to your mother: Làm ơn chuyển lời hỏi thăm của tôi tới mẹ bạn nhé!
  • Please say hello to John for me: Gửi lời chào tới John giúp tôi nhé!
  • Have a nice trip: Chúc bạn chuyến đi vui vẻ.
  • Good luck: Chúc may mắn.
  • See you this evening: Hẹn bạn tối nay nhé!
  • Have a good day: Chúc bạn một ngày vui vẻ.

Mẫu câu học giao tiếp tiếng Anh giới thiệu

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày với mẫu câu giới thiệu bản thân

  • Please let me introduce myself. I’m Thi: Cho phép tôi tự giới thiệu về bản thân mình. Tôi là Thi.
  • May I introduce myself, I’m Thi: Tôi xin phép tự giới thiệu về bản thân. Tôi là Thi.
  • It’s a pleasure to make your acquaintance. My name is Pham. Rất vui được làm quen với bạn. Tôi tên là Phạm.
  • Hello, It’s very nice to meet you, too:Chào bạn, tôi cũng rất vui được gặp bạn. 
  • I’m Thi. Nice to meet you, too: Tôi là Thi. Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
  • Let me introduce my friend, mister Thao: Để tôi giới thiệu về bạn của mình. Bạn Thao.
  • I’m pleased to meet you: Rất vui được gặp bạn. 
  • It’s a pleasure to meet you: Rất vui được gặp bạn.

Kết luận

Như vậy RES vừa chia sẻ với các bạn những mẫu câu giao tiếp rất thường hay gặp hiện nay. Việc giao tiếp và phản xạ tự nhiên thì đòi hỏi nhiều nỗ lực và quá trình luyện tập dài hơi. Đặc biệt là phương pháp học để giao tiếp một cách mạch lạc.

Hiện nay RES vẫn đang khai giảng các khoá học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm đều đặn hàng tháng. Các bạn có thể liên hệ trực tiếp với trung tâm để được tư vấn nhé

.
.
.
.