fbpx

Luyện thi IELTS: transportation

5/5 - (1 bình chọn)

Ngoài các từ vựng về phương tiện giao thông thì bạn học còn được biết thêm các từ vựng liên quan tới giao thông như biển báo, làn đường,…

Trong quá trình luyện thi IELTS, RES sẽ ôn tập lại cho bạn những từ vựng về chủ đề này để bạn học và giàu thêm vốn từ vựng của mình.

Luyện thi IELTS: Các phương tiện giao thông

1. Phương tiện giao thông công cộng

  • Underground: tàu điện ngầm
  • Taxi: xe taxi Tube: tàu điện ngầm tại London
  • Railway train: tàu hỏa
  • Coach: xe khách
  • High-speed train: tàu đắt tốc
  • Subway: tàu điện ngầm
  • Bus: xe buýt

2. Phương tiện hàng không

  • Helicopter: trực thăng
  • Hot-air balloon: khinh khí cầu
  • Airplane/ plan: máy bay
  • Propeller plane: Máy bay động cơ cánh quạt
  • Glider: Tàu lượn

3. Phương tiện giao thông đường thủy

  • Hovercraft: tàu đi lại nhờ đệm không khí
  • Speedboat: tàu siêu tốc
  • Ship: tàu thủy
  • Sailboat: thuyền buồm
  • Rowing boat: thuyền có mái chèo
  • Ferry: phà
  • Boat: thuyền
  • Cruise ship: tàu du lịch (du thuyền)
  • Cargo ship: tàu chở hàng trên biển

4. Phương tiện giao thông đường bộ

  • Moped: Xe máy có bàn đạp
  • Bicycle/ bike: xe đạp
  • Motorcycle/ motorbike: xe máy
  • Caravan: xe nhà di động
  • Scooter: xe tay ga
  • Van: xe tải ít
  • Minicab/Cab: xe cho thuê
  • Tram: Xe điện
  • Truck/ lorry: xe tải
  • Car: ô tô

Luyện thi IELTS: Từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông

Luyện thi IELTS: transportation
  • Road narrows: đường hẹp
  • Road widens: đường trở cần phải rộng hơn
  • Slow down: giảm tốc độ
  • Speed limit: giới hạn tốc độ
  • Slow down: giảm tốc độ
  • Road narrows: đường hẹp
  • Road goes right: đường rẽ phải
  • No crossing: cấm qua đường
  • Cross road: đường giao nhau
  • No U-Turn: cấm vòng
  • Handicap parking: chỗ đỗ xe của người khuyết tật
  • Bend: đường gấp khúc
  • Railway: đường sắt
  • End of dual carriageway: hết làn đường kép
  • No entry: cấm vào
  • Roundabout: bùng binh
  • Bump: đường xóc
  • T-Junction: ngã ba hình chữ T
  • No horn: cấm còi
  • Uneven road: đường mấp mô
  • Speed limit: giới hạn tốc độ
  • Two way traffic: đường hai chiều
  • Dead end: đường cụt
  • Slippery road: đường trơn
  • Your priority: được ưu tiên
  • No overtaking: cấm vượt
  • No parking: cấm đỗ xe

Luyện thi IELTS: Từ vựng tiếng Anh về giao thông khác

  • Roadside: lề đường
  • Traffic: giao thông
  • Driving licence: bằng tài xế
  • Road: đường
  • Two-way street: đường hai chiều
  • Signpost: biển báo
  • Traffic light: đèn giao thông
  • Level crossing: đoạn đường ray giao đường cái
  • Crosswalk/ pedestrian crossing: vạch sang đường
  • Sidewalk: vỉa hè
  • Vehicle: công cụ
  • Traffic jam: tắc đường
  • Fork: ngã ba
  • Crossroads: Ngã tư
  • Junction: Giao lộ
  • One-way street: đường một chiều

Luyện thi IELTS: Cách hỏi về phương tiện giao thông

  • Câu hỏi: How do you + V + Danh từ chỉ địa danh
  • Trả lời: I + Verb + danh từ chỉ địa danh + by + công cụ giao thông

Khi giải đáp nghi vấn về công cụ giao thông, bạn chỉ cần giải đáp như By bus/taxi/car,… Tuy nhiên với câu nói lịch sự bạn cần phải giải đáp cả câu như “I go to work by bus”.

Ví dụ:

  • Last weekend we went to Da Lat by train.
  • Every day I go to school by bicycle.
  • Tom is going to travel to Korea by airplane.
  • Linda traveled to Hanoi by bus.

Công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển giúp phương tiện giao thông ngày càng mở rộng, số lượng từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông trong tiếng Anh du lịch cũng ngày càng mở rộng hơn.

Bạn hãy tìm hiểu thêm các từ vựng về phương tiện giao thông phổ biến khác để quá trình ôn luyện thi IELTS được thực hiện hiệu quả nhé!


HỆ THỐNG ANH NGỮ RES – ĐÀO TẠO IELTS SỐ 1 VIỆT NAM

  • Với 14 năm thành lập trên 40 cơ sở toàn quốc
  • Chuyên đào tạo tiếng Anh 4 kỹ năng và luyện thi IELTS
  • Là Đối tác Xuất sắc của Hội Đồng Úc (IDP) từ năm 2012 đến nay.
  • Hơn 95% học viên đạt IELTS điểm 7.0 – 8.5 vượt mục tiêu cam kết.
  • Hơn 55.920 Học viên RES đã đạt 6.5 – 8.5 IELTS.

=====

🌟 Hotline: 1900232325 – 0979043610
🌟 Website: www.res.edu.vn

.
.
.
.