fbpx

Tìm hiểu về chủ đề Tourism trong luyện thi IELTS Writing

Bình chọn post

Tourism là 1 trong những chủ đề luyện thi IELTS writing phổ biến nhất trong các đề thi IELTS. Ban giám khảo rất tò mò bạn sẽ mô tả chủ đề du lịch như thế nào trong Writing. Hãy cùng RES tìm hiểu nhé! 

Xu hướng ra đề chủ đề Tourism

IELTS Writing Task 2 chủ đề Energy thường yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm (Opinion Essay/Discuss both view) về lợi ích và hạn chế của việc phát triển ngành du lịch. Bên cạnh đó, một số đề bài nêu hiện tượng số lượng du khách tăng cao và đưa ra câu hỏi về tác động của xu hướng này lên môi trường và cách giải quyết (Effect & Solution essay).

  • Ví dụ: “Tourism is an evergrowing industry. What benefits do you think tourism brings to individuals and society?”

“Du lịch là một ngành công nghiệp ngày càng phát triển. Bạn nghĩ du lịch mang lại lợi ích gì cho cá nhân và xã hội?”

Collocation về lợi ích mà du lịch đem lại

1. To create/generate job opportunities

Tạo ra những cơ hội việc làm.

Giải thích: Khi du khách đến với một địa điểm du lịch, nhu cầu của họ dành cho các loại hình dịch vụ giải trí, ăn uống, trải nghiệm và chỗ ở sẽ gia tăng, từ đó thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của những cơ sở cung cấp dịch vụ đó. Nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp này sẽ lớn dần với lượng khách du lịch tăng dần, vì vậy người dân địa phương có nhiều cơ hội việc làm hơn.

Ví dụ: Tourism helps reduce the unemployment rate within a region. When tourists arrive at their travel destination, they would like to experience local cuisine and purchase souvenirs for loved ones. As a result, more restaurants and shops are opening up to meet the demand of tourists, creating job opportunities for local residents.

Du lịch giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp trong một khu vực. Khi du khách đến điểm du lịch, họ muốn trải nghiệm ẩm thực địa phương và mua quà lưu niệm cho những người thân yêu. Do đó, ngày càng có nhiều nhà hàng và cửa hàng mở ra để đáp ứng nhu cầu của khách du lịch, tạo cơ hội việc làm cho người dân địa phương.

2. To give something an economic boost/provide an economic boost to something

Thúc đẩy kinh tế cho cái gì đó (thường là một vùng).

Giải thích: Du lịch đem đến nhu cầu tiêu thụ dịch vụ, hàng hóa lớn hơn từ phía du khách và tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển để đáp ứng nhu cầu đó. Do vậy, nhờ du lịch mà hoạt động kinh tế sẽ diễn ra sôi nổi hơn và đem lại thu nhập cao hơn cho người dân ở các điểm đến du lịch,

Lưu ý: Tân ngữ gián tiếp (sau giới từ to) trong collocation này thường là danh từ chỉ một quốc gia, khu vực thay vì cá nhân nào đó. Bên cạnh đó, collocation này có thể sử dụng ở dạng bị động như sau: something + động từ to be + given an economic boost.

Ví dụ:

Local residents earn higher incomes because tourism gives the region an economic boost.

Cư dân địa phương kiếm được thu nhập cao hơn vì du lịch đem lại cho khu vực một sự thúc đẩy kinh tế.

3. To foster/facilitate cross-cultural appreciation / ˈfɒstə(r) fəˈsɪlɪteɪt ˌkrɒs ˈkʌltʃərəl ˌʌndəˈstændɪŋ/

Thúc đẩy/tạo điều kiện cho sự trân trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Giải thích: Du lịch đem đến cơ hội để con người từ những đất nước khác nhau tiếp xúc và trao đổi văn hóa. Thông qua sự tương tác này, họ có thêm hiểu biết về nét đẹp văn hóa của quốc gia khác, từ đó hình thành thái độ tôn trọng sự khác biệt văn hóa.

Ví dụ: Some tourist destinations organize traditional theater performances for visitors to learn more about the local cultural values. These activities can foster/facilitate cross-cultural appreciation.

Một số điểm du lịch tổ chức biểu diễn sân khấu truyền thống để du khách hiểu thêm về các giá trị văn hóa của địa phương. Những hoạt động này có thể thúc đẩy/tạo điều kiện cho sự trân trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Collocation về tác hại do du lịch

1. To put a great strain on local infrastructures

Gây sức ép lên cơ sở hạ tầng tại địa phương. Collocation “to put a strain on something” dùng để miêu tả tình trạng một hệ thống phải chịu sức ép từ nhu cầu sử dụng cao.

Giải thích: Khi du khách đến với một địa điểm, nhu cầu sử dụng các dịch vụ như ăn uống, tham quan, giao thông, chăm sóc sức khỏe, … ở nơi đó sẽ gia tăng vì các cơ sở cung cấp dịch vụ phải phục vụ cả người dân địa phương và khách du lịch. Đặc biệt, trong các mùa cao điểm khi lượng khách đông, hệ thống và cơ sở hạ tầng của các loại hình dịch vụ này có thể bị quá tải, gây ra nhiều bất tiện như: sự chậm trễ, chất lượng giảm sút, …

Ví dụ:

The massive number of visitors to Hanoi puts a great strain on local transport infrastructures, especially around famous tourist attractions. For example, serious traffic jams often occur around Sword Lake at weekends.

Số lượng lớn du khách đến Hà Nội gây áp lực lớn cho cơ sở hạ tầng giao thông địa phương, đặc biệt là xung quanh các điểm du lịch nổi tiếng. Chẳng hạn, những ngày cuối tuần thường xảy ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng quanh Hồ Gươm.

2. To be vandalized

Bị phá hoại/làm xấu.

Collocation này phù hợp sử dụng với đối tượng là những di sản văn hóa vật thể (tangible cultural heritages), ví dụ như đền chùa, lăng tẩm, tượng đài, cổ vật… bởi chúng có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp từ du khách đến thăm quan, trải nghiệm.

Ví dụ: Strict measures are being taken to protect cultural sites from being vandalized/defaced. To be specific, tourists who litter or touch the display must pay a heavy fine.

Các biện pháp nghiêm ngặt đang được thực hiện để bảo vệ các địa điểm văn hóa không bị phá hoại/làm xấu. Cụ thể, những khách du lịch xả rác hoặc chạm vào đồ trưng bày phải nộp một khoản phạt nặng.

3. To lead to/result in/cause environmental degradation

Dẫn tới tình trạng môi trường bị xuống cấp.

Giải thích: Đây là một hậu quả thường gặp của việc đón tiếp một lượng khách du lịch quá lớn, không bị giới hạn (một đặc điểm của mass tourism – du lịch đại chúng) và sự yếu kém trong việc quản lý du lịch. Hậu quả về môi trường có thể đến từ các hoạt động du lịch như: vận chuyển hành khách, đi tham quan bằng xe cộ hay tàu thuyền (khí thải từ các phương tiện này gây ra ô nhiễm không khí); hoặc đến từ ý thức kém của một bộ phận du khách và sự yếu kém trong công tác quản lý.

Ví dụ: Mass tourism activities can lead to serious environmental degradation in Vietnam. For example, the more visitors to Ha Long Bay, the more boat trips are organized. When boats are operated, they release waste into the water, thus contributing to water pollution.

Các hoạt động du lịch đại trà có thể dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng ở Việt Nam. Ví dụ, càng có nhiều du khách đến Vịnh Hạ Long, thì càng có nhiều chuyến du ngoạn bằng thuyền được tổ chức. Khi tàu thuyền hoạt động, chúng sẽ xả thải chất thải vào nước, do đó góp phần gây ô nhiễm nguồn nước.

Collocation về giải pháp giảm thiểu tác động do du lịch

1. To introduce a cap on tourism

Ban hành (chính sách) giới hạn số lượng khách du lịch.

Giải thích: Khi giới hạn lượng du khách được đặt ra trong một khoảng thời gian nhất định, địa điểm du lịch bị ảnh hưởng bởi chính sách này không được phép đón tiếp lượng khách quá mức tối đa để đảm bảo có thể quản lý hiệu quả, tránh những tác động tiêu cực lên môi trường và cơ sở hạ tầng địa phương.

Lưu ý: Collocation này chỉ phù hợp sử dụng với chủ ngữ là cơ quan chức năng ví dụ như chính quyền địa phương (local authorities) hoặc cơ quan quản lý du lịch (administration of tourism) bởi collocation miêu tả hành động ban hành chính sách có ảnh hưởng tới ngành du lịch của một địa phương hay quốc gia nào đó – một việc làm nằm ngoài khả năng của cá nhân hay doanh nghiệp.

Ví dụ:After the report on serious water pollution was released, the government introduced a cap on tourism that only allowed a maximum of 500 tourists per day to go on boat trips.

Sau khi báo cáo về tình trạng ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng được công bố, chính phủ đã đưa ra giới hạn số lượng khách du lịch mà chỉ cho phép tối đa 500 khách du lịch mỗi ngày đi thăm quan bằng thuyền.

2. To promote ecotourism activities

Thúc đẩy các hoạt động du lịch sinh thái.

Giải thích: Du lịch sinh thái là một loại hình du lịch với điểm đến là những địa điểm có phong cảnh tự nhiên, đem lại lợi ích cho người dân địa phương và không gây tổn hại đến môi trường. Theo từ điển Cambridge, một mục đích khác của du lịch sinh thái là nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Từ điển Oxford bổ sung một lợi ích khác của du lịch sinh thái là một phần doanh thu của hoạt động này được sử dụng để bảo vệ môi trường và động vật tại địa điểm du lịch.

Ví dụ:

The government should promote ecotourism activities such as kayaking, wildlife viewing and volunteer tourism because they do not disturb the local ecosystem or generate waste. Mass tourism activities, on the other hand, do great damage to the environment. For example, cruising releases sewage and oil into the ocean, causing water pollution.

Chính phủ nên thúc đẩy các hoạt động du lịch sinh thái như chèo thuyền kayak, quan sát động vật hoang dã và du lịch tình nguyện vì chúng không ảnh hưởng tới hệ sinh thái địa phương hoặc xả rác thải. Mặt khác, các hoạt động du lịch đại chúng không nên được khuyến khích vì chúng gây tổn hại lớn đến môi trường. Ví dụ, hoạt động thăm quan bằng du thuyền xả nước thải và dầu vào đại dương, gây nên ô nhiễm nguồn nước.

3. To impose a heavy fine on something/doing something

Áp dụng mức tiền phạt nặng cho một hành động nào đó.

Đây là một giải pháp để ngăn chặn những hành vi trái với quy định của địa điểm du lịch hoặc gây tổn hại tới môi trường, cảnh quan.

Lưu ý: Chủ thể của động từ này thường là cơ quan chức năng có thẩm quyền. Hoặc bộ phận quản lý địa điểm du lịch, không dùng với chủ thể là cá nhân.

Ví dụ:

The Management Board of the heritage has decided to impose a heavy fine on littering. From now on, any tourist who do not put litter in the bins will have to pay up to $100.

Ban quản lý khu di tích đã quyết định áp dụng mức phạt nặng cho hành vi xả rác bừa bãi. Kể từ bây giờ, bất kỳ du khách nào không bỏ rác vào thùng sẽ phải trả lên tới 100 đô la.