fbpx

Luyện thi IELTS: Sức khỏe – Health

Bình chọn post

Trong các bài luyện thi IELTS thì chủ đề về sức khỏe là chủ đề giao tiếp rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Hiểu được điều đó, chúng ta cần phải trang bị cho bản thân một lượng từ vựng về chủ đề này để đảm bảo chất lượng giao tiếp tốt nhất.

Vì thế, bài viết hôm nay Hệ thống Anh ngữ RES sẽ gửi đến các bạn từ vựng tiếng Anh về chủ đề Sức khỏe. Các bạn hãy theo dõi nhé!

Luyện thi IELTS: Từ vựng chủ đề sức khỏe

Phần 1:

  • nurse: y tá
  • pain: đau (danh từ)
  • prescription: kê đơn thuốc
  • temperature: nhiệt độ
  • to limp: đi khập khiễng
  • blood pressure: huyết áp
  • Antibiotics: kháng sinh
  • bleeding: chảy máu
  • blind: mù
  • inflamed: bị viêm
  • crutches: nạng
  • Medicine: thuốc
  • to bleed: chảy máu
  • bandage: băng bó
  • consultant: bác sĩ tư vấn
  • pill: thuốc con nhộng
  • ward: buồng bệnh
  • operation: phẫu thuật

Phần 2:

  • arthritis: viêm khớp
  • operating theatre: phòng mổ
  • to feel sick: cảm thấy ốm
  • Surgeon: bác sĩ phẫu thuật
  • deaf: điếc
  • x-ray: X quang
  • amnesia: chứng quên/mất trí nhớ
  • to cough: ho
  • injection: tiêm
  • tablet: thuốc viên
  • asthma: hen
  • wound: vết thương
  • vaccination: tiêm chủng vắc-xin
  • haemophiliac: người mắc bệnh máu khó đông
  • blood sample: mẫu máu
  • allergy: dị ứng
  • to be sick: bị ốm
  • Radiographer: nhân viên chụp X quang
  • septic: nhiễm trùng
  • Anaesthetic: thuốc gây tê

Phần 3:

  • scar: sẹo
  • infected: nhiễm trùng
  • stitches: mũi khâu
  • drip: truyền thuốc
  • painful: đau (tính từ)
  • swollen: bị sưng
  • unconscious: bất tỉnh
  • chiropodist: bác sĩ chữa bệnh về chân
  • sleep: ngủ
  • waiting room: phòng chờ
  • blister: phồng rộp
  • physiotherapy: vật lý trị liệu
  • contraception: biện pháp tránh thai
  • Patient: bệnh nhân
  • suppository: thuốc hình viên đạn (viên đặt)
  • doctor: bác sĩ
  • to heal: chữa lành
  • to give birth: sinh nở
  • epileptic: người mắc bệnh động kinh
  • abortion: nạo thai

Phần 4:

  • wheelchair: xe lăn
  • gynecologist: bác sĩ sản phụ khoa
  • boil: mụn nhọt
  • to be ill: bị ốm
  • hospital: bệnh viện
  • backache: bệnh đau lưng
  • sling: băng đeo tay gẫy
  • paralysed: bị liệt
  • acne: mụn trứng cá
  • to catch a cold: bị dính cảm
  • disabled: khuyết tật
  • unwell: không khỏe
  • splint: nẹp xương
  • hearing aid: máy trợ thính
  • appendicitis: viêm ruột thừa
  • to hurt: đau
  • pregnancy: sự có thai
  • well: khỏe
  • asthmatic: người mắc bệnh hen
  • surgery: ca phẫu thuật

Phần 5:

  • pus: mủ
  • ill: ốm
  • pregnant: có thai
  • anaesthetist: bác sĩ gây tê
  • appointment: cuộc hẹn
  • depression: suy nhược cơ thể
  • dyslexia: chứng khó đọc
  • dizziness: chóng mặt
  • dementia: sa sút trí tuệ
  • diarrhoea: bệnh tiêu chảy
  • diabetes: bệnh tiểu đường
  • epilepsy: động kinh
  • fatigue: mệt mỏi cơ thể
  • concussion: chấn động
  • conjunctivitis: viêm kết mạc
  • fever: sốt
  • disease: bệnh
  • cancer: ung thư
  • earache: đau tai
  • corn: chai chân

Phần 6:

  • cut: vết đứt
  • cramp: chuột rút
  • constipation: táo bón
  • bronchitis: viêm phế quản
  • cough: ho
  • dehydration: mất nước cơ thể
  • bruise: vết thâm tím
  • cold: cảm lạnh
  • chest pain: bệnh đau ngực
  • chicken pox: bệnh thủy đậu
  • graze: trầy xước da
  • meningitis: bệnh viêm màng não
  • malaria: bệnh sốt rét
  • inflammation: viêm
  • nausea: buồn nôn
  • hypothermia: hạ thân nhiệt
  • haemophilia: bệnh máu khó đông
  • measles: bệnh sởi
  • hernia: thoát vị
  • gout: bệnh gút

Phần 7:

  • hepatitis: viêm gan
  • obesity: bệnh béo phì
  • migraine: bệnh đau nửa đầu
  • nosebleed: chảy máu cam
  • miscarriage: xảy thai
  • headache: đau đầu
  • leukaemia: bệnh bạch cầu
  • jaundice: bệnh vàng da
  • haemorrhoids (còn được biết đến là piles): bệnh trĩ
  • frostbite: bỏng lạnh
  • mumps: bệnh quai bị
  • infection: sự lây nhiễm
  • insomnia: bệnh mất ngủ
  • indigestion: chứng khó tiêu
  • lump: u bướu

Luyện thi IELTS: Cụm từ chủ đề sức khỏe

  • Under the weather: Cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu (thấy như không thích ứng, khó chịu với thời tiết, khó ở trong người)
  • As right as rain: khỏe mạnh.
  • Black out: trạng thái sợ hãi đột ngột mất ý thức tạm thời.
  • Blind as a bat: mắt kém.
  • Splitting headache: Nhức đầu, đau đầu kinh khủng
  • Run down: mệt mỏi, uể oải.
  • Back on my feet: Trở lại như trước, khỏe mạnh trở lại, phục hồi trở lại.
  • As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Dog – tired/dead tired: rất mệt mỏi
  • Out on one’s feet: Cực kỳ mệt mỏi như thể đứng không vững.
  • Bag of bones: Rất gầy gò.
  • Full of beans: cực kỳ khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Blue around the gills: trông xanh xao ốm yếu
  • Cast iron stomach: bị đau bụng, đầy bụng, cảm thấy bụng khó chịu.
  • Clean bill of health: cực kỳ khỏe mạnh, không còn vấn đề gì về sức khỏe.
  • Death warmed up: rất ốm yếu.
  • Off colour: ốm yếu (trông mặt như không có tí màu sắc nào, mặt tái mét)
  • Dogs are barking: rất đau chân, thấy khó chịu ở chân.
  • Frog in one’s throat: bị đau cổ, cảm thấy không nói được.
  • Drop like flies: thường dùng chỉ bệnh dịch lây lan.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về sức khỏe. RES hi vọng đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức bổ ích giúp bạn mở rộng thêm vốn từ như sử dụng tốt trong tiếng Anh giao tiếp.  Chúc bạn học tập tốt!

HỆ THỐNG ANH NGỮ RES – LUYỆN THI IELTS SỐ 1 VIỆT NAM

Với 15 năm thành lập trên 40 cơ sở toàn quốc

Chuyên đào tạo tiếng Anh 4 kỹ năng và luyện thi IELTS số 1 Việt Nam

Là Đối tác Xuất sắc nhất của Hội Đồng Úc (IDP) từ năm 2012 đến nay

Là trường Anh ngữ có số lượng Giáo viên chấm thi IELTS giảng dạy nhiều nhất Việt Nam

Hơn 55.000 Học viên theo học 

Hơn 95% học viên đạt IELTS điểm mục tiêu và vượt qua điểm cam kết

Hàng nghìn học viên đạt 6.0 – 8.5 IELTS

Là Nhà bảo trợ chuyên môn và đồng sản xuất chương trình tiếng Anh của VTV7 (kênh truyền hình Giáo Dục VN)

🌟 Hotline: 1900232325 – 0979043610

🌟 Website: www.res.edu.vn