fbpx

Bộ từ vựng tiếng Anh về bất động sản hay nhất

từ vựng tiếng Anh bất động sản
Bình chọn post

Từ vựng chuyên ngành bất động sản là thứ không thể thiếu nếu bạn muốn trở thành một người giao dịch giỏi. Ngành bất động sản không chỉ hoạt động trong nước mà đã mở rộng ra khắp thế giới. Vì vậy khi luyện thi IELTS chúng ta cần phải quan tâm rất nhiều. Vì vậy đừng bỏ qua bài viết này nhé! Cùng RES Bắt đầu nào!

Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về bất động sản

1. Từ vựng liên quan đến hợp đồng, pháp lý

từ vựng tiếng anh bất động sản
Từ vựng bất động sản về pháp lý, hợp đồng
  • Bankruptcy: vỡ nợ, phá sản.
  • Liquidated damages: Giá trị thanh toán tài sản
  • Buyer-agency agreement: Hợp đồng giữa người mua và đơn vị quản lý
  • Liquid asset: Tài sản lưu động
  • Deposit: Đặt cọc
  • Bid: Đấu thầu
  • Annual percentage rate – APR: Tỷ lệ phần trăm hàng năm.
  • Capital gain: Vốn điều lệ tăng
  • Asset: tài sản
  • Application: đơn từ, giấy xin vay thế chấp…
  • Beneficiary: Người thụ hưởng
  • Legal: Pháp luật
  • Contract: Hợp đồng
  • Payment upon termination: Thanh toán khi chấm dứt hợp đồng.
  • Payment step: các bước thanh toán.
  • Buy-back agreement: Thỏa thuận mua lại
  • Appraisal: định giá, văn bản định giá cho một tài sản bất động sản
  • Overtime-fee: Phí làm việc ngoài giờ
  • Office for lease: Văn phòng cho thuê
  • Capitalization rate: Tỷ lệ vốn đầu tư.
  • Adjustable rate mortgage – ARM: Thế chấp với lãi suất linh động
  • Co-operation: Hợp tác
  • Office for rent in Ho Chi Minh City: Văn phòng cho thuê tại Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Loan origination: nguồn gốc cho vay
  • Loan-to-value (LTV) percentage: Tỷ lệ cho vay theo giá trị
  • Assessed value: giá trị chịu thuế của tài sản bất động sản.
  • Contract agreement: Thỏa thuận hợp đồng thuê văn phòng
  • Montage: khoản nợ, thế chấp.
  • Negotiate: Thương lượng.
  • Assignment: chuyển nhượng.

2. Từ vựng liên quan đến căn hộ, nhà ở

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhà ở căn hộ
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhà ở căn hộ
  • Decorating: trang trí
  • Condominium/ Apartment: Chung cư cao cấp/ chung cư.
  • Electric equipment: Thiết bị điện.
  • Garage: nhà để xe
  • Yard: sân
  • Carpet area: Diện tích thông thủy/ diện tích trải thảm.
  • Semi – detached house: nhà ghép đôi, chung tường với nhà khác
  • Cottage: nhà ở nông thôn
  • Furniture: Nội Thất.
  • Hallway: Hành lang
  • Ceiling: trần nhà.
  • Room: phòng, căn phòng.
  • Porch: Mái hiên
  • Balcony: ban công.
  • Bungalow: Nhà 1 trệt, không lầu, thường bằng gỗ
  • Garden: vườn
  • Wall: Tường nhà
  • Dining room: phòng ăn
  • Air Condition: Điều hòa
  • Window: cửa sổ
  • Living room: phòng khách
  • Downstairs : Tầng dưới, tầng trệt
  • Electric equipment: Thiết bị nước.
  • Built-up area: Diện tích theo tim tường.
  • Detached house: nhà riêng lẻ, không chung tường
  • Orientation: Hướng.
  • Saleable Area: Diện tích xây dựng
  • Shutter: Cửa chớp
  • Bed room: phòng ngủ
  • Terraced house: nhà trong 1 dãy thường có kiến trúc giống nhau
  • Bath room: phòng tắm
  • Kitchen: nhà bếp

3. Các thuật ngữ bất động sản liên quan đến dự án, công trình

  • Project: Dự án
  • Master Plan: Mặt bằng tổng thể
  • Quality Assurance: Đảm bảo về chất lượng
  • Landmark: khu vực quan trọng trong thành phố.
  • Notice: Thông báo
  • Property: bất động sản.
  • Advantage/ Amenities: Tiện ích, tiện nghi
  • Density of Building: Mật độ xây dựng
  • Procedure : Tiến độ bàn giao
  • Taking over: bàn giao (công trình).
  • Commercial : Thương mại
  • Location: Vị trí
  • Gross Floor Area: Tổng diện tích sàn xây dựng.
  • Layout Floor: Mặt bằng điển hình tầng
  • Spread of Project/ Project Area/ Site Area: Tổng diện tích khu đất
  • Start date: Ngày khởi công
  • Sale Policy: Chính sách bán hàng
  • Show Flat: Căn hộ mẫu
  • Cost control: kiểm soát chi phí
  • Constructo: Nhà thầu thi công
  • Protection of the Environment: bảo vệ môi trường.
  • Coastal property: bất động sản ven biển.
  • Project Management: Quản lý dự án
  • Layout Apartment: Mặt bằng căn hộ
  • Invesloper : Chủ đầu tư
  • Landscape: Cảnh quan,­ sân vườn

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả là bạn nên chia nhỏ ra mỗi hôm học từ 5- 10 từ, luyện phát âm, đặt câu để hiểu cách dùng từ và sau đó áp dụng thật nhiều trong công việc của mình.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn ôn luyện thi và có thể học Ielts hiệu quả hơn.

.
.
.
.