fbpx

Luyện thi IELTS: Energy trong IELTS Writing

Bình chọn post

IELTS Writing Task 2 chủ đề Energy thường yêu cầu thí sinh phân tích lợi ích và bất lợi của sự chuyển dịch trong xu hướng tiêu thụ năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels) sang những nguồn năng lượng tái tạo (gió, măt trời, địa nhiệt…).

Cùng RES ôn luyện thi ielts chủ đề Energy nào.

Nội dung bài viết

Luyện thi ielts: Ví dụ

Fossil fuels, such as coal, oil and natural gas, are the main source for many countries. However, some nations are using alternative energy such as solar power and wind power. Do you think this is a positive or negative development?

Nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên là nguồn cung chính cho nhiều quốc gia. Tuy nhiên, một số quốc gia đang sử dụng năng lượng thay thế như năng lượng mặt trời, gió. Theo bạn, đây là một diễn biến tích cực hay tiêu cực?

Bên cạnh đó, một số đề bài nêu lên tính cấp thiết của việc tiết kiệm điện năng và đặt ra câu hỏi về nguyên nhân hành vi lãng phí điện và các giải pháp cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng.

Ví dụ:

“Scientists have been warning for many years about environmental protection and how important it is to limit our personal energy consumption. What are the causes of the over-consumption of electricity? How can people be encouraged to use less energy?”

Các nhà khoa học đã cảnh báo suốt nhiều năm về việc bảo vệ môi trường và tầm quan trọng của việc giới hạn mức tiêu thụ năng lượng cá nhân. Đâu là những nguyên nhân dẫ tới tiêu thụ điện quá mức? Có thể khuyến khích mọi người sử dụng ít năng lượng hơn?

Luyện thi ielts: Các collocation chủ đề Energy trong IELTS Writing

Collocations chủ đề Energy về sử dụng năng lượng hóa thạch

1. The burning/exploitation of fossil fuels /ˈbɝː.nɪŋ/ /ek.splɔɪˈteɪ.ʃən ˈfɑː.səl ˌfjʊəl/:

Hoạt động đốt cháy hoặc khai thác nhiên liệu hóa thạch. Đây là công đoạn thiết yếu trong quá trình sản xuất điện năng từ các dạng nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí gas tự nhiên, …

Lưu ý: Nếu collocation này đứng ở vị trí chủ ngữ, động từ chính phải được chia theo danh từ chính là burning/exploitation, không chia theo fossil fuels.

Ví dụ:

Ở vai trò chủ ngữ:

The burning of fossil fuels in power plants generates heat, which is converted into electricity in a turbine.

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong các nhà máy điện tạo ra nhiệt, nhiệt lượng này được chuyển thành điện năng trong tuabin.

Ở vai trò tân ngữ :

A major culprit in global warming is the exploitation of fossil fuels because this activity emits great volumes of greenhouse gases.

Một thủ phạm chính gây ra sự nóng lên toàn cầu là việc khai thác nhiên liệu hóa thạch vì hoạt động này thải ra một lượng lớn khí nhà kính.

2. Dependent on fossil fuel /ˈhev.əl.i dɪˈpen.dənt ɒn fɒs.əl ˌfjʊəl/

Bị phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch. Collocation này chỉ tình trạng phần lớn năng lượng tiêu thụ ở một khu vực hay quốc gia nào đó được sản xuất từ tài nguyên hóa thạch.

Lưu ý: Collocation là cụm tính từ này chỉ có thể đóng vai trò vị ngữ đứng sau động từ to be, không thể làm bổ ngữ đứng trước danh từ. Để bổ sung sắc thái về mức độ nghiêm trọng, người viết có thể bổ sung trạng từ “heavily” (nặng nề) hoặc “increasingly” (ngày càng). Người viết cần tránh nhầm lẫn với collocation là cụm danh từ với ý nghĩa tương đương là “dependence on fossil fuel”.

Ví dụ:

It is predicted that the world will still be heavily dependent on fossil fuel as 77% of global energy consumption will be generated from such nonrenewable resources as coal and oil. (EIA, 2016).

Thế giới được dự đoán là vẫn sẽ phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch vì 77% năng lượng tiêu thụ toàn cầu sẽ được tạo ra từ các nguồn tài nguyên không thể tái tạo như than đá và dầu mỏ.

3. Affordable and reliable energy supply /əˈfɔːrdəbl ənd rɪˈlaɪəbl ˈenərdʒi səˈplaɪ/

Nguồn năng lượng có giá phải chăng và đáng tin cậy.

Cách dùng:

Người viết có thể sử dụng collocation này để đưa ra luận điểm về mặt tích cực hoặc nguyên do của việc tiếp tục khai thác và sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Sở dĩ năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch có giá rẻ là do trữ lượng than đá, dầu mỏ trên thế giới dồi dào và dễ tiếp cận.

Cơ sở hạ tầng (hệ thống mỏ, nhà máy) để khai thác nguồn năng lượng này cũng đã được xây dựng, mở rộng và cải tiến qua rất nhiều năm sử dụng nên chi phí sản xuất và phân phối rẻ hơn so với chi phí ban đầu để nghiên cứu và phát triển năng lượng tái tạo.

Ví dụ:

Fossil fuel provides an affordable and reliable energy supply. Firstly, coal and oil resources are abundant. Moreover, electricity can be produced cheaply from fossil fuel because the infrastructure is widely available.

Nhiên liệu hóa thạch đem đến nguồn cung cấp năng lượng rẻ và đáng tin cậy. Thứ nhất, tài nguyên than và dầu mỏ rất dồi dào. Thêm vào đó, điện năng có thể được sản xuất với giá rẻ từ nhiên liệu hóa thạch vì cơ sở hạ tầng sẵn có ở nhiều nơi.

Collocations chủ đề Energy về tác hại của việc sử dụng năng lượng hóa thạch

1. The depletion/exhaustion/draining of natural resources / dɪˈpliːʃn ɪɡˈzɔːstʃən əv ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsez/

Sự cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên. Năng lượng hóa thạch được sản sinh từ những nguồn tài nguyên hữu hạn và không có khả năng tự tái sinh, hoặc mất rất lâu để có thể tái tạo như các mỏ than đá và mỏ dầu, nên việc tiếp tục khai thác và sử dụng dạng năng lượng này sẽ rút cạn trữ lượng tài nguyên trên thế giới. Tình trạng ấy có thể tạo nên khủng hoảng thiếu năng lượng trong tương lai.

Lưu ý: Người viết có thể bổ sung tính từ chỉ tốc độ của quá trình này như “speedy” (nhanh chóng) hoặc “gradual” (dần dần) để mở rộng ý nghĩa của collocation, làm rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Ví dụ:

The depletion of natural resources is alarming because it can cause an energy crisis. To be specific, if coal mines run out, a region may face serious power shortage because there are no raw materials for the electricity production process.

Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên là đáng báo động vì nó có thể gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng. Cụ thể, nếu các mỏ than cạn kiệt, một vùng có thể đối mặt với tình trạng thiếu điện trầm trọng do không có nguyên liệu cho quá trình sản xuất điện.

2. To emit/release greenhouse gases /iˈmɪt ˌɡriːnhaʊs ˈɡæsez/

Thải ra khí nhà kính. Đây là một hạn chế lớn của nhiên liệu hòa thạch bởi quá trình đốt cháy chúng để sản xuất điện năng sản sinh ra carbon dioxide, một loại khí nhà kính là nguyên nhân dẫn đến biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Lưu ý:

Người viết có thể bổ sung lượng từ vào collocation này để bổ sung ý nghĩa cho “greenhouse gases”. Đồng thời, người viết cũng có thể sử dụng collocation này ở dạng cụm danh từ “the release of greenhouse gases”.

Ví dụ:

Power plants that burn fossil fuels emit/release a great volume of greenhouse gases and other toxic chemicals in their smog into the atmosphere.

Các nhà máy điện đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra một lượng lớn khí nhà kính và các hóa chất độc hại khác trong khói thải của chúng vào trong bầu khí quyển.

Collocation về giải pháp giảm thiểu tác hại của năng lượng hóa thạch/tiết kiệm năng lượng

1. Economize on something/doing something /ɪˈkɒnəmaɪz ɒn ɪˌlekˈtrɪsəti kənˈsʌmpʃn/

Sử dụng thứ gì đó ít hơn hoặc cắt giảm thứ gì đó. Cụ thể, hộ gia đình có thể tiết kiệm năng lượng tiêu thụ bằng cách: economize on heating (hệ thống sưởi)/ lighting (hệ thống đèn điện) hoặc driving (lái xe).

Ví dụ:

Everyone can economize on fuel by travelling to work by public transport or carpooling with coworkers.

Mọi người đều có thể tiết kiệm nhiên liệu bằng cách đi làm bằng phương tiện công cộng hoặc đi chung xe với đồng nghiệp

Simple actions like turning off the lights when leaving the room and unplugging unused electronics can help a family economize on lighting bills.

2. Adopt carbon abatement technologies / əˈdɒpt ˈkɑːbən əˈbeɪtmənt tekˈnɒlədʒi/

Áp dụng các công nghệ giảm thiểu lượng carbon thải ra.

Lưu ý:

Người viết nên sử dụng collocation này với chủ ngữ là các nhà máy, doanh nghiệp khai thác và sử dụng năng lượng hóa thạch. Collocation này không phù hợp với đối tượng là cá nhân người tiêu dùng, hộ gia đình hay cơ quan chức năng có thẩm quyền.

Ví dụ:

Power plants can adopt a wide range of carbon abatement technologies such as using greener fuels and higher-efficiency machinery.

Các nhà máy điện có thể áp dụng một loạt các công nghệ giảm thiểu carbon như sử dụng nhiên liệu xanh hơn và máy móc hiệu suất cao hơn.

3. To develop renewable energy sources / ˈhɑːnɪs/dɪˈveləp rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi sɔːsez/

Phát triển các nguồn năng lượng tái tạo. Dạng năng lượng này đến từ những quy trình tự nhiên, có thể tự sản sinh mà không cần đến sự can thiệp của con người và không có rủi ro cạn kiệt ví dụ như gió, mặt trời, thủy triều, sinh khối (phế phẩm nông lâm nghiệp),…

Lưu ý:

Collocation cụm động từ này nên đi cùng chủ ngữ là các quốc gia hay các ngành công nghiệp, không phù hợp với chủ ngữ là cá nhân hay hộ gia đình vì việc phát triển năng lượng tái tạo đòi hỏi sự đầu tư về cơ cở hạ tầng.

Ví dụ:

A country can take advantage of its natural conditions to develop renewable energy sources. For example, wind turbines can be installed in coastal areas or in open plains where the wind is strong and constant.

4. To impose a carbon tax /ɪmˈpəʊz ˈkɑːbən tæksiz/

Áp thuế lên lượng carbon mà một đối tượng (thường là doanh nghiệp) xả thải ra môi trường. Cụ thể, đây là một giải pháp mà cơ quan chức năng có thẩm quyền có thể thực hiện để khuyến khích các nhà máy chủ động kiểm soát lượng khí carbon mà họ xả ra trong quá trình sản xuất để tránh phải trả thuế cao cho lượng khí thải đó.

Ví dụ: 

Once the government imposes a carbon tax, whichever manufacturer emits more carbon dioxide in his production will pay higher taxes and receive lower profits. This may motivate these firms to control their carbon emissions.

Luyện thi ielts: Bài tập về collocations chủ đề Energy

Lựa chọn và điền dạng đúng của các collocation trong bảng vào các đoạn văn sau.

Adopt carbon abatement technologiesTo impose a carbon tax
To develop renewable energy sourcesThe burning/exploitation of fossil fuels
The depletion/exhaustion/draining of natural resourcesEconomize on
Dependent on fossil fuelAffordable and reliable energy supply
collocations chủ đề Energy
collocations chủ đề Energy

Đáp án & giải thích

1. burning/exploitation of fossil fuel

2. affordable and reliable energy supply

3. the depletion/exhaustion/draining of natural resources

4. dependence on fossil fuel (Tính từ sở hữu “their” đứng trước ô trống nên cần điền danh từ vào chỗ trống)

5. economize on

6. adopting carbon abatement technologies (Sau giới từ “by”, động từ cần dùng ở dạng V-ing)

7. developing renewable energy sources (Sau giới từ “in”, động từ cần dùng ở dạng V-ing)

8. (should) impose a carbon tax (Cấu trúc câu giả định “It is important that + chủ ngữ + (should) động từ nguyên thể)

Dịch

collocations chủ đề Energy (dịch)
collocations chủ đề Energy (dịch)

HỆ THỐNG ANH NGỮ RES – LUYỆN THI IELTS SỐ 1 VIỆT NAM

Với 15 năm thành lập trên 40 cơ sở toàn quốc
Chuyên đào tạo tiếng Anh 4 kỹ năng và luyện thi IELTS số 1 Việt Nam
Là Đối tác Xuất sắc nhất của Hội Đồng Úc (IDP) từ năm 2012 đến nay
Là trường Anh ngữ có số lượng Giáo viên chấm thi IELTS giảng dạy nhiều nhất Việt Nam
Hơn 55.000 Học viên theo học
Hơn 95% học viên đạt IELTS điểm mục tiêu và vượt qua điểm cam kết
Hàng nghìn học viên đạt 6.0 – 8.5 IELTS
Là Nhà bảo trợ chuyên môn và đồng sản xuất chương trình tiếng Anh của VTV7 (kênh truyềnV hình Giáo Dục VN)
Hotline: 1900232325 – 0979043610
Website: www.res.edu.vn