fbpx

Cấu trúc enough to và too to – công thức, ví dụ và bài tập

5/5 - (1 bình chọn)

Trong tiếng Anh, có một số cấu trúc chỉ mức độ của tính từ và trạng từ: Enough…to, too…to và cấu trúc so that, cấu trúc such that thường hay bắt gặp trong các bài thi tiếng Anh.

Cách dùng enough và too có một số điểm tương đồng nhất định, nhưng nếu không chú ý sẽ rất dễ gặp phải những nhầm lẫn không đáng có. Những lưu ý khi sử dụng dưới đây sẽ hữu ích với bạn trong trường hợp này.

Cùng trung tâm anh ngữ RES tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Cấu trúc “Enough to” (đủ để làm gì)

Enough to dịch ra có nghĩa là đủ để làm một điều gì/việc gì đó.

“Enough” có nghĩa là đủ. Thông thường, vị trí enough trong câu sẽ là đứng trước hoặc đứng sau từ mà nó bổ nghĩa. Đây là nội dung quan trọng trong tiếng Anh mà người học cần ghi nhớ và nắm vững, vận dụng linh hoạt trong từng tình huống giao tiếp hàng ngày.

Để tránh nhầm lẫn, cần quan tâm đến mối quan hệ giữa các quy tắc với nhau trong văn nói. Đặc biệt, tùy vào mục đích sử dụng khác nhau bởi hoàn cảnh khác nhau mà ý nghĩa “đủ” của nó cũng không giống nhau. “Enough” được dùng để chỉ số lượng hoặc kích cỡ của sự vật nào đó có vừa hay không, có đủ hay không tại thời điểm nói.

1.1 Vị trí của enough trong câu

1.1.1 “Enough” thường sẽ đứng sau tính từ và trạng từ

S + tobe + ADJ + enough (for somebody)+ to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • She wasn’t tall enough to become a flight attendant.
  • Your marks are good enough to study engineering at university.
S + V + ADV  + enough (for somebody)+ to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • I couldn’t write quickly enough and I ran out of time.
  • He couldn’t run fast enough to catch the bus.

1.1.2 “Enough” thường đứng trước danh từ

S + V +enough + NOUN (for somebody) + to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • We don’t have enough wine for everyone.
  • Has he got enough time to come to the meeting?

1.2. Ứng dụng “Enough” trong bài thi IELTS

Với cấu trúc Enough to này, chúng ta có thể dùng cho hai kĩ năng Speaking và Writing đều được.

Ứng dụng trong bài thi Speaking

Do you want to move to a new house in the future?

Ví dụ: Absolutely yes! The house that I’m living is a little bit cramped, which makes me feel uncomfortable. I would like to move to a new house that is spacious enough for me and all of my family members to live comfortably

Ứng dụng trong bài thi IELTS Writing

Ví dụ: Children nowadays are not getting enough exercise because they spend the majority of their leisure time playing video games or watching videos on Youtube.

Therefore, parents should encourage their children to participate in outdoor activities and limit children’s screen time.

1.3 Lưu ý khi sử dụng cấu trúc enough

Với những lưu ý quan trọng này, các bạn nên thận trọng trong cách dùng enough.

  • Nếu câu ban đầu đang chứa những phó từ chỉ cách thức như quite, very, so, too, a lot of… thì phải bỏ các từ ngữ này đi.

Ví dụ: He can’t buy a new house (Anh ấy không thể mua một ngôi nhà mới)

=> He doesn’t have enough money to buy a new house. (Anh ấy không có đủ tiền để mua một ngôi nhà mới)

  • Nếu chủ ngữ câu đầu là bổ ngữ câu sau thì phải bỏ bổ ngữ câu sau đi.

Ví dụ: The water is quite cool. I can drink it. (Nước khá mát. Tôi có thể uống nó)

=> The water is cool enough for me to drink. (Nước đủ lạnh để tôi uống)

  • Nếu 2 câu có cùng chủ ngữ thì câu có enough sẽ bỏ cụm từ “for somebody”

Ví dụ: John is good. He can design a house. (John rất giỏi. Anh ấy có thể thiết kế một ngội nhà)

=> John is good enough to design a house.

Phân biệt enough và too

2. Cấu trúc với “Too… to” (quá … đến nỗi không thể)

Cách dùng too cũng tương tự với cách dùng enough khi đi kèm với động từ, danh từ và tính từ. Tuy nhiên, khi too kết hợp cùng danh từ thì too phải được theo sau bởi much hoặc many tùy thuộc danh từ đó là danh từ đếm được hay không đếm được. Cụ thể, các bạn hãy theo dõi các cách kết hợp của too dưới đây:

2.1. Đối với tính từ

S + be + too + ADJ + (for somebody) + to V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • He was very nervous. He could not perform well on the stage. -> He was too nervous to perform well on the stage.
  • The task was very difficult. I could not do it without help -> The task was too difficult to do without help.

2.2. Đối với trạng từ

S + V + too + ADV + (for somebody) + to V

Ví dụ:

  • He spoke too fast. I could not understand what he said. -> He spoke too fast for me to understand.
  • She drives too carelessly. Her children don’t feel comfortable. -> She drives too carelessly for the children to feel comfortable.

2.3. Ứng dụng trong bài thi IELTS

Với cấu trúc này, chúng ta có thể dùng cho kỹ năng Speaking.

IELTS Speaking

How often do you go to the cinema?

Well, I only go to the movies once or twice a week, mostly on the weekend. This is simply because I’m very busy with my studies and a movie ticket is too expensive for me to buy.

.
.
.
.