fbpx

Câu điều ước- công thức, ví dụ và bài tập chi tiết

cau dieu uoc tieng anh
5/5 - (1 bình chọn)

Câu điều ước hay còn gọi là “Wish” là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến. Loại câu này được sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết để diễn tả mong muốn của người nói trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Trong bài viết hôm nay, RES sẽ chia sẻ tất tần tật về công thức wish và cách dùng trong tiếng Anh.

1. Định nghĩa câu điều ước

“Wish” là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “mong muốn” “muốn được cái gì” “muốn được gì”

Thông thường câu điều ước sẽ diễn tả một mong muốn có thể đã xảy ra ở quá khứ (và ước nó khác đi) hoặc ở hiện tại và mong ước điều sẽ xảy ra ở tương lai

Ví dụ minh hoạ

  • wish the exam didn’t difficult (tôi ước bài thi không quá khó)
  • Duyên wished she didn’t have to go to school tomorrow. (Duyên ước rằng cô ấy không phải đi đến trường vào ngày mai

Với các thì trong tiếng Anh ở thể hiện tại, quá khứ hay tương lai thì cách chia động từ trong câu điều ước đều khác nhau, bạn có thể thấy là khá giống cấu trúc của câu điều kiện trong tiếng Anh.

Công thức chung  của câu điều ước đó là “S + wish + that”, vế đằng sau that sẽ là điều ước. Hai thành phần này không thể hoán đổi vị trí cho nhau.

2. Công thức câu điều ước

2.1 Công thức câu điều ước ở thì hiện tại

Cách dùng wish: Công thức wish trong thì hiện tại đơn được sử dụng để nói về điều ước không có thật ở trong hiện tại hoặc nói về điều ngược lại so với thực tế.

Cấu trúc câu điều ước ở thì hiện tại:

  • Khẳng định: S + wish + (that) + S + V (quá khứ)
  • Phủ định: S + wish + (that) + S + + not + V (quá khứ)

Ví dụ minh hoạ

  • My sister wishes that she had the car from my parent . (chị tôi ước rằng cô ấy có chiếc xe hơi từ ba mẹ)
  • I just wish I didn’t have to be in a hospital anymore.(Tôi chỉ ước mình không phải nằm viện nữa.)

Lưu ý:

Khi sử dụng công thức wish với thì hiện tại đơn trong một số trường hợp quan trọng, chúng ta sử dựng “were” thay cho “was”. Tuy nhiên, cách dùng “was” vẫn có thể chấp nhận được.

Ví dụ:

  • wish I were an teacher. (Tôi ước tôi là một giáo viên.)
  • My sister wishes that she were a flight attendant. (Em gái tôi ước rằng cô ấy là một tiếp viên hàng không.)

Có thể sử dụng could trong câu điều ước để nói về khả năng xảy ra hay khả năng làm điều gì đó. Xem ví dụ minh họa bên dưới

  • I wish I could help you.(Tôi ước tôi có thể giúp bạn.)
  • They wish they could travel to Paris. (Họ ước họ có thể đi du lịch đến Paris.)

2.2 Công thức câu điều ước trong thì quá khứ

Khi bạn cảm thấy hối tiếc về một điều gì đó trong quá khứ, hay bạn mong ước hoặc giả định một điều gì đó trái ngược lại với quá khứ, bạn có thể dùng công thức wish trong thì quá khứ đơn. Câu điều ước lúc này được sử dụng giống như câu điều kiện loại III.

Cấu trúc câu điều ước trong quá khứ

  • Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + had + V (quá khứ phân từ)
  • Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + had not + V (quá khứ phân từ)

Ví dụ minh họa câu điều ước trong quá khứ

  • I wish that we had not quarreled.(Tôi ước rằng chúng tôi đã không cãi nhau.)
  • Mike wishes he hadn’t dropped his wallet yesterday.

2.3.Công thức câu điều ước trong thì tương lai

Công thức wish trong thì tương lai được sử dụng để diễn tả một điều ước mong muốn về cái gì hoặc một điều gì đó tốt đẹp trong tương lai.

Cấu trúc câu điều ước trong tương lai

  • Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V-inf (nguyên thể)
  • Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + not + V- inf (nguyên thể)

Ví dụ:

  • I wish everything would go well. (Tôi ước mọi thứ sẽ diễn ra ổn thỏa.)
  • wish he would come to my birthday party tomorrow. (Tôi ước anh ấy sẽ đến bữa tiệc sinh nhật của tôi vào ngày mai.)

Lưu ý với câu điều ước trong tương lai

Không sử dụng công thức Wish với những điều có thể xảy ra trong tương lai. Trong trường hợp này, có thể sử dụng cấu trúc Hope.

Ví dụ:

  • I will go back to school tomorrow. I wish I could see some old friends again. – KHÔNG DÙNG
  • I will go back to school tomorrow. I hope I can see some old friends again. – DÙNG

Có thể sử dụng công thức Wish + would khi cảm thấy khó chịu hoặc muốn ai đó hay cái gì thay đổi trong tương lai. Tuy nhiên, không sử dụng câu này với chính mình và những điều KHÔNG THỂ thay đổi, ngoại trừ thời tiết.

Ví dụ minh họa

  • wish my roommate would be quiet for a while. (Tôi ước bạn cùng phòng của tôi sẽ yên lặng một chút.)
  • I wish the weather would be sunny tomorrow. (Tôi ước thời tiết sẽ có nắng vào ngày mai.)
Câu điều ước trong tiếng Anh
Câu điều ước trong tiếng Anh

3. Sử dụng If Only thay thế cho Wish

Khi muốn nhấn mạnh vào nghĩa của “wish” trong câu, ta có thể sử dụng “if only” thay thế cho công thức wish. If only có nghĩa là “giá như”, “giá mà”

Cấu trúc If only

  • Trong thì hiện tại: If only + (that) + S + (not) + V(quá khứ)
  • Trong thì quá khứ: If only + (that) + S + had (not) + V(quá khứ phân từ)
  • Trong thì tương lai: If only + (that) + S + would/could + (not) + V-inf(nguyên thể)

Ví dụ:

  • If only I had not gone to the bar last night (Giá như tôi không đi bar tối qua.)
  • If only she would be able to complete her work tonight. (Giá như cô ấy có thể hoàn thành công việc của mình trong đêm nay.)

4. Một số cách dùng khác của wish

Dưới đây là một số cách dùng đặc biệt của công thức Wish.

4.1 Wish + to V (muốn làm gì đó)

Trong một số trường hợp, người ta sử dụng Wish với động từ nguyên mẫu có “to”(bare infinitive) mang tính lịch sự hơn để thay thế cho “want to” hoặc “would like”.

Ví dụ:

  • wish to talk to the Math teacher. (Tôi muốn nói chuyện với giáo viên Toán.)
  • Tùng wishes to slap his wife. (Tùng muốn tát vợ của anh ấy)

4.2 Wish + Noun phrase (cụm danh từ)

Công thức wish kết hợp với một cụm danh từ phía sau diễn tả một điều mong ước, một ời chúc mừng.

Ví dụ:

  • wish you a happy holiday! (Tôi chúc bạn một kì nghỉ hạnh phúc.)
  • wish you a beautiful life! (Tôi chúc bạn một cuộc sống tươi đẹp!)

4.3 Wish to do something

Công thức wish to do something: muốn làm gì

Ví dụ:

  • wish to make a cake. (Tôi muốn làm một chiếc bánh.)
  • wish to play football this afternoon. (Tôi muốn chơi bóng đá chiều nay.)

4.4 To wish sb to do sth 

Câu điều ước to wish sb to do sth: Muốn ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • I wish you to apologize to me right away. (Tôi muốn bạn xin lỗi tôi ngay lập tức.)
  • My mother wishes me to clean the house today. (Mẹ muốn tôi dọn dẹp nhà cửa trong hôm nay.)

5. Bài tập áp dụng với câu điều ước

Dưới đây là một số bài tập đơn giản để bạn thực thành câu điều ước. Chỉ cần vận dụng các kiến thức ở trên là bạn có thể hoàn thành một cách đơn giản

  1. I wish we…………… (not have) a test today.
  2. I wish we(live) near the beach.
  3. I wish these exercises…………… (not be) so difficult.
  4. Do you ever wish you…………… (can travel) more?
  5. I wish we…………… (not have to) wear a uniform.
  6. I wish I…………… (be) better at Maths.
  7. I wish we…………… (can go) to Disney World.
  8. Sometimes I wish I…………… (can fly).

Đáp án tham khảo

1.Didn’t have, 2.Could travel, 3. Weren’t lived, 4.Were, 5.Have to, 5.Didn’t , 8.Could go, 9.Could fly

.
.
.
.