fbpx

Bộ từ vựng tiếng anh để phỏng vấn xin việc thông dụng và chuyên nghiệp

Bình chọn post

Tiếng Anh ngày nay rất phổ biến và quan trọng, đặc biệt là đối với phỏng vấn xin việc và làm việc ở các công ty nước ngoài với mức lương hấp dẫn. Sau đây, hãy cùng RES điểm qua bộ từ vựng tiếng Anh để phỏng vấn xin việc nhé!

– Job advertisement: quảng cáo tuyển dụng

– Job board: bảng công việc

– Trade publication: ấn phẩm thương mại

– Letter of speculation = cover letter: đơn xin việc

– To be shortlisted: được chọn (tức là sau đó có thể được gọi đi phỏng vấn)

– Challenged: bị thách thức

– HR department: bộ phận nhân sự

– Supervisor: sếp, người giám sát

– To fill in an application (form): điền thông tin vào đơn xin việc

– Work ethic: đạo đức nghề nghiệp

– Team player: đồng đội, thành viên trong đội

– Interpersonal skills: kỹ năng giao tiếp

– Good fit: người phù hợp

– Hiring manager: người chịu trách nhiệm việc tuyển dụng trong  một công ty

– An in-person or face-to-face interview: cuộc phỏng vấn trực  tiếp

– Headhunter: công ty / chuyên gia săn đầu người

– Pro-active, self starter: người chủ động

– To supply references: những tài liệu tham khảo về lý lịch của người được phỏng vấn

– Analytical nature: kỹ năng phân tích

– Work style: phong cách làm việc

– Listing: danh sách

– Problem-solving: giải quyết khó khan

– Opening: việc/ chức vụ chưa có người đảm nhận

– Work well: làm việc hiệu quả

– Goal oriented: có mục tiêu

– Tight deadlines: hạn cuối, hạn chót gần kề

– Pride myself: tự hào về bản thân

– Under pressure: bị áp lực

– more responsibility: nhiều trách nhiệm hơn

– Salary = pay: tiền lương

– Asset: người có ích

– Thinking outside the box: có tư duy sáng tạo

– Strengths: thế mạnh, ưu điểm

– Vacancy: một vị trí hoặc chức vụ còn bỏ trống

– Opportunities for growth: nhiều cơ hội phát triển

– Recruiter: nhà tuyển dụng

– Ambitious: tham vọng

– CV (Curriculum Vitae) (= “resume” in American English): Bản lý lịch

– Skills: kỹ năng

– Align: sắp xếp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

five × 3 =

.
.
.
.